lateral line
Định nghĩa
Danh từ: Đường bên (lateral line) là một cơ quan cảm giác đặc biệt ở cá và động vật lưỡng cư, nằm dọc theo hai bên thân và đầu. Cơ quan này được cho là có chức năng phát hiện những thay đổi về áp suất và chuyển động của nước xung quanh, giúp sinh vật định hướng, săn mồi và tránh kẻ thù.
Ví dụ sử dụng
- (Đường bên cho phép cá cảm nhận chuyển động của con mồi trong vùng nước đục.)
- (Cá mập phụ thuộc nhiều vào đường bên của chúng để phát hiện rung động từ những con cá đang vùng vẫy.)
- (Hệ thống đường bên được cấu tạo từ một loạt các lỗ cảm giác chứa đầy chất keo.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "lateral line system": Hệ thống đường bên, chỉ toàn bộ cấu trúc bao gồm các cơ quan cảm giác và dây thần kinh liên quan.
- The lateral line system in amphibians is often less developed than in fish. (Hệ thống đường bên ở động vật lưỡng cư thường kém phát triển hơn so với cá.)
- "lateral line canal": Ống đường bên, một kênh chứa các tế bào cảm giác bên trong cơ thể.
- Water flows through the lateral line canal, stimulating sensory hair cells. (Nước chảy qua ống đường bên, kích thích các tế bào lông cảm giác.)
Biến thể và từ gần giống
- Lateral (tính từ): bên, ở bên cạnh.
- The lateral fins help the fish stabilize. (Vây bên giúp cá ổn định.)
- Line (danh từ): đường, vạch.
- Draw a straight line across the paper. (Vẽ một đường thẳng trên giấy.)
Từ đồng nghĩa
- Cơ quan đường bên: thuật ngữ thay thế trong sinh học.
- Hệ thống cảm giác dòng nước: mô tả chức năng của đường bên.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Pick up on: cảm nhận được (thường dùng cho đường bên).
- Fish use their lateral line to pick up on subtle water movements. (Cá sử dụng đường bên để cảm nhận những chuyển động nước tinh tế.)
Thành ngữ liên quan
- Keep a lateral line on something: (không phổ biến) giữ sự chú ý hoặc theo dõi một điều gì đó, dựa trên chức năng của đường bên.
- The detective kept a lateral line on the suspect's movements. (Thám tử giữ sự theo dõi chuyển động của nghi phạm.)
Khám phá thêm
Các từ liên quan
Từ chứa "lateral line"
